请输入您要查询的越南语单词:
单词
đống hoang tàn
释义
đống hoang tàn
废墟 <城市、村庄遭受破坏或灾害后变成的荒凉地方。>
một đống hoang tàn
一片废墟。
sau trận động đất dữ dội, cả thành phố biến thành một đống hoang tàn.
大地震后, 整个城市成了废墟。
随便看
lớn gan
lớ ngớ
lớn lao
lớn lên
lớn lên trông thấy
lớn mà vô dụng
lớn mạnh
lớn mạnh vượt bậc
lớn người
lớn người to cái ngã
lớn nhất
lớn nhỏ
lớn nhỏ lẫn lộn
lớn thuyền lớn sóng
lớn tiếng
lớn tiếng doạ người
lớn tiếng khen hay
lớn tiếng kêu gọi
lớn tuổi
lớn tướng
lớn vóc
lớn đầu
lớp
lớp bên ngoài
lớp băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/19 12:03:04