请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh rì
释义
xanh rì
黛绿 <墨绿。>
rừng cây cuối thu, đám xanh rì, đám vàng óng.
深秋的树林, 一片黛绿, 一片金黄。
绿茸茸 <形容碧绿而稠密。>
青葱 <形容植物浓绿。>
随便看
hoa tường vi
hoa tử đinh hương
hoa tự
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
cược
cạ
cạc
cạc cạc
cạch cạch
cạc-ten
cạm bẫy
cạn
cạn chén
cạn cốc
cạnh
cạnh biên
cạnh bên
cạnh cầu
cạnh cửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 0:09:10