请输入您要查询的越南语单词:
单词
xanh đen
释义
xanh đen
铁青 <青黑色。多形容人恐惧、盛怒或患病时发青的脸色。>
玄青 <深黑色。>
藏青 <蓝中带黑的颜色。>
随便看
phần cứng
phần dư
phần dưới
phần dưới cùng
phần dạo nhạc
phần giữa hai trang báo
phần gạch
phần hấp dẫn nhất
phần hợp thành
phần kết
phần kết luận
phần kết thúc
Phần Lan
phần lãi gộp
phần lưng
phần lớn
phần mào đầu
phần món ăn
phần mông
phần mộ
phần mộ tổ tiên
phần mở đầu
phần nghìn tỷ
phần ngoài
phần ngoại lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 14:13:48