请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng minh Thần Thánh
释义
đồng minh Thần Thánh
神圣同盟 <1815年拿破仑一世的帝国崩溃后, 俄国、普鲁士和奥地利三国君主在巴黎签订的反动同盟。它的目的是为了镇压欧洲各国人民的革命运动和民族解放运动。>
随便看
làm khuôn
làm khách
làm khó
làm khó dễ
làm khó người khác
làm khô
làm không
làm không biết chán
làm không biết mệt
làm không chu đáo
làm không cẩn thận
làm không đạt yêu cầu
làm khổ
làm kinh hoàng
làm kinh ngạc
làm kiêu
làm kiểu
làm kiểu khác
làm kế hoạch
làm liên can
làm liên luỵ
làm liên tục
làm liều
làm loạn
làm lung lay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 12:49:46