请输入您要查询的越南语单词:
单词
xung thiên
释义
xung thiên
冲天 <冲向天空, 比喻情绪高涨而猛烈。>
nộ khí xung thiên.
怒气冲天。
随便看
cải tạo
cải tạo lao động
cải tạo tự nhiên
cải tạo xã hội chủ nghĩa
cải tạo đất
cải tổ
cải tổ nhân sự
cải tử hoàn sinh
cải vã
cải xanh
cải-xoong
cải ác hồi lương
cải ác tòng thiện
cải đạo
cải ướp tỏi
cả khối
cả lo
cả loạt
cả làng
cả lô
cả lũ
cả... lẫn
cả lố
cảm
cảm cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/24 0:17:11