请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thật
释义
không thật
假 <虚伪的; 不真实的; 伪造的; 人造的(跟'真'相对)。>
失真 <无线电技术中指输出信号与输入信号不一致。如音质变化、图像变形等都是失真现象。也叫畸变。>
虚伪 <不真实; 不实在; 作假。>
随便看
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
màu hồng cánh sen
màu hồng nhạt
màu hồng phấn
màu hồng đào
màu hồng đơn
màu kem
màu lam nhạt
màu lá cọ
màu lông lạc đà
màu lông đỏ
màu lơ
màu lạnh
màu lợt
màu lục
màu lục vàng
màu mai cua
màu máu
màu mè
màu mô đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:48:56