请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể cứu vãn
释义
không thể cứu vãn
不可收拾 <原指事物无法归类整顿。后借指事情坏到无法挽回的地步。>
大势已去 <整个局势渐渐变坏, 无可挽回。>
随便看
thiếp thiếp
thiếp tám chữ
thiếp tâm
thiếp tập vẽ
thiếp vàng
thiếp đi
thiết
thiết bị
thiết bị bảo hiểm điện
thiết bị chắn gió
thiết bị chỉnh lưu
thiết bị chống sét
thiết bị cản gió
thiết bị lá sách
thiết bị lọc
thiết bị ngăn
thiết bị sưởi ấm
thiết bị thông gió
thiết bị trên tàu
thiết bị vệ sinh
thiết bị điện
thiết bị đo độ cao
thiết cận
thiết cốt
thiết diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 12:04:53