请输入您要查询的越南语单词:
单词
không thể cứu vãn
释义
không thể cứu vãn
不可收拾 <原指事物无法归类整顿。后借指事情坏到无法挽回的地步。>
大势已去 <整个局势渐渐变坏, 无可挽回。>
随便看
đắp đổi
đắt
đắt chồng
đắt giá
đắt hàng
đắt khách
đắt tiền
đắt vợ
đắt đỏ
đằm
đằm thắm
đằm đìa
đằn
đằng
đằng hắng
đằng không
đằng kia
đằng la
đằng lục
đằng này
đằng sau
đằng sau hậu trường
đằng sau lưng
đằng thằng
đằng trước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 7:48:46