请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâu chỉ
释义
đâu chỉ
不啻 <不止; 不只。>
岂但 <用反问的语气表示'不但'。>
đâu chỉ anh và tôi không biết, e rằng ngay cả anh ấy cũng không rõ.
岂但你我不知道, 恐怕连他自己也不清楚呢。
随便看
tự liệu
tự lo
tự lo liệu
tự làm
tự làm phiền mình
tự lượng
tự lượng năng lực
tự lượng sức mình
tự lập
tự lừa dối mình
tự lực
tự lực cánh sinh
tự miếu
tự mâu thuẫn
tự mãn
tự mình
tự mình biết mình
tự mình chấp chính
tự mình hiểu lấy
tự mình hại mình
tự mình không cắn được rốn mình
tự mình làm
tự mình làm lấy
tự mình nghĩ ra
tự mình nêu gương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 11:20:44