请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâu chỉ
释义
đâu chỉ
不啻 <不止; 不只。>
岂但 <用反问的语气表示'不但'。>
đâu chỉ anh và tôi không biết, e rằng ngay cả anh ấy cũng không rõ.
岂但你我不知道, 恐怕连他自己也不清楚呢。
随便看
buồn ngủ gặp chiếu manh
buồn nôn
buồn nản
buồn phiền
buồn rười rượi
buồn rầu
buồn rầu bất đắc chí
buồn sinh bệnh
buồn tanh
buồn teo
buồn thiu
buồn thương
buồn thảm
buồn tênh
buồn tẻ
buồn vui
buồn vui lẫn lộn
buồn xo
buồn ói
buồn đau
buổi
buổi biểu diễn dành riêng
buổi biểu diễn tối
buổi chiêu đãi
buổi chiếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 13:14:02