请输入您要查询的越南语单词:
单词
lần tràng hạt
释义
lần tràng hạt
佛珠; 佛珠儿; 念珠 ; 念珠儿; 数珠; 数珠儿 <佛教徒诵经时用来计算次数的成串的珠子。>
随便看
cáng tre
cá ngát
cá ngân
cáng đáng
cáng đáng không nổi
cá ngạnh
cá ngừ
cá ngừ ca-li
cá ngựa
cánh
cánh bao
cánh buồm
cánh bèo
cánh bên
cánh chim
cánh chuồn
cánh chấu
cánh chỏ
cánh cung
cánh cửa
cánh dưới
cá nheo
cánh gián
cánh gà
cánh hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 14:40:21