请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen nhẻm
释义
đen nhẻm
黑不溜秋 <(黑不溜秋的)形容黑得难看。>
黑糊糊 <形容颜色发黑。>
hai tay đầy dầu, đen nhẻm.
两手油泥, 黑糊糊的。 黑黢黢 <(黑黢黢的)形容很黑。>
随便看
cây tiên nhân tiên
cây tiêu dài
cây tiếp xúc
cây tiết dê
cây tiền
cây tiện
cây tra làm chiếu
cây trang
cây tre
cây tre rừng
cây tri mẫu
cây trinh nữ
cây trong rừng
cây trà
cây tràm
cây trà mi
cây trám
cây trám dầu
cây trám trắng
cây trám đen
cây trâm
cây trôm
cây trúc
cây trúc nhỏ
cây trúc đào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 13:21:43