请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen nhẻm
释义
đen nhẻm
黑不溜秋 <(黑不溜秋的)形容黑得难看。>
黑糊糊 <形容颜色发黑。>
hai tay đầy dầu, đen nhẻm.
两手油泥, 黑糊糊的。 黑黢黢 <(黑黢黢的)形容很黑。>
随便看
chút cha chút chít
chút chít
chú thích
chút hơi sức
chú tiểu
chút lòng thành
chút nào
chút nữa
chú trọng
chú trọng bề ngoài
chú trọng về
chút tình
chút xíu
chú tâm
chút ít
chút ít ân huệ
chút ít ơn huệ
chút đỉnh
chú văn
chú vợ
chú âm
chú âm phù hiệu
chú ý
chú ý giữ gìn
chú ý giữ gìn sức khoẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 6:34:28