请输入您要查询的越南语单词:
单词
đen nhẻm
释义
đen nhẻm
黑不溜秋 <(黑不溜秋的)形容黑得难看。>
黑糊糊 <形容颜色发黑。>
hai tay đầy dầu, đen nhẻm.
两手油泥, 黑糊糊的。 黑黢黢 <(黑黢黢的)形容很黑。>
随便看
không điều kiện
không đoan trang
không đoàn kết
không đuổi kịp
không đàm
không đàng hoàng
không đành
không đáng
không đáng coi trọng
không đáng kể
không đáng làm gương
không đáng nhắc đến
không đáng nói
không đáng nói đến
không đáng tin cậy
không đáng để mắt tới
không đáng để ý
không đánh mà khai
không đáy
không đâu
không đâu vào đâu
không đâu địch nổi
không đích đáng
không đóng dấu
không đúng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 8:41:04