请输入您要查询的越南语单词:
单词
tóc để chỏm
释义
tóc để chỏm
丱 <形容儿童束发成两角的样子。>
刘海儿 <妇女或儿童垂在前额的整齐的短发。>
总角 <古代未成年的人把头发扎成髻, 借指幼年。>
书
垂髫 <小孩子头发扎起来下垂着, 指幼年。>
随便看
lò nung gạch
lò nướng
lò nấu gang
lò nấu rượu
lò phản ứng
lò phản ứng hạt nhân
lò phản ứng nguyên tử
lò quay
lò rèn
lò rèn đúc
lò sát sinh
lò sưởi
lò sưởi chân
lò sưởi tay
lò sưởi trong tường
lò sấy
lò than
chức vụ đầu tiên
chứ còn
chứ gì
chứ lại
chứ lị
chứng
chứng băng huyết
chứng bạch tạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 0:00:46