请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng góp
释义
đóng góp
出力 <拿出力量; 尽力。>
分派 <指定分摊; 摊派。>
chi phí du lịch lần này, do người tham gia đóng góp.
这次旅游的费用, 由参加的人分派。
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
捐献 <拿出财物献给(国家或集体)。>
随便看
nhà
nhà binh
nhà biệt lập
nhà buôn
nhà bác học
nhà báo
Nhà Bè
nhà bên ngoài
nhà bình luận chính trị
nhà băng
nhà bảo sanh
nhà bảo tàng
nhà bếp
nhà bỏ trống
nhà bố mẹ vợ
nhà cao cửa rộng
nhà cao nước xối
nhà cao to
nhà Chu
nhà chung
nhà chuyên môn
nhà chính
nhà chính trị
nhà chùa
nhà chỉ có bốn bức tường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 13:55:18