请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng góp
释义
đóng góp
出力 <拿出力量; 尽力。>
分派 <指定分摊; 摊派。>
chi phí du lịch lần này, do người tham gia đóng góp.
这次旅游的费用, 由参加的人分派。
贡献 <拿出物资、力量、经验等献给国家或公众。>
捐献 <拿出财物献给(国家或集体)。>
随便看
con đường chết
con đường cuối cùng
con đường cũ
con đường gian nan
con đường làm quan
con đường nguy hiểm
con đường phía trước
con đường quen thuộc
con đường rút lui
con đường sai lầm
con đường sống
con đường thênh thang
con đường thông thường
con đường tiêu thụ hàng hoá
con đường tơ lụa
con đầu
con đầu lòng
con đẻ
con đỉa
con đỏ
con đồi mồi
con đội
con đỡ đầu
con đực
con ốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 9:02:20