请输入您要查询的越南语单词:
单词
đóng gập
释义
đóng gập
钉牢 <用敲弯的钉、铆钉或螺栓加以固定(如将一个环套在铆钉或螺栓上, 为了紧固目的把铆钉或螺栓的突出端敲扁压在环上), 又指(钉、铆钉等的)敲弯部分。>
随便看
máy vắt khô
máy vắt sữa
máy xay
máy xay lúa
máy xay than
máy xay thuốc
máy xe chỉ
máy xác định vị trí thiên thể
máy xát gạo
máy xé bông
máy xén giấy
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
máy xúc đất
máy xạ trị
máy xếp góc tôn
máy xịt thuốc
máy xới đất
máy ép
máy ép dầu
máy ép gió
máy ép gió hơi lạnh
máy ép hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 12:19:27