请输入您要查询的越南语单词:
单词
điêu
释义
điêu
凋 <凋谢。>
điêu tàn (cây cối)
凋零。
雕刻 <在金属、象牙、骨头或其他材料上刻出形象。>
刁讹 (nói điêu)。
刁斗 <古代军中白天来烧饭, 晚上用来敲击巡更的用具(铜制)。>
随便看
tập tục
tập tục còn sót lại
tập tục cũ
tập tục cưới hỏi
tập tục xấu
tập tục địa phương
tập viết
tập viết chữ
tập viết thư pháp
tập viết văn
tập việc
tập võ
tập văn
tập đoàn
tập đoàn phản động
tập đoàn quân
tập đoàn tài chính
tập đoàn tư bản lũng đoạn
tập đâm lê
tập đội hình
tập ảnh
tật
tật bệnh
tật chung
tật cà lăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 2:41:57