请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong ngày tết
释义
trong ngày tết
口
节下 <指节日或接近节日的日子。>
随便看
điểm đáng ngờ
điểm đóng băng
điểm đông
điểm đông chí
điểm đạn rơi
điểm đầu
điểm đặt
điểm định cư
điểm đồng qui
điển
điển chương
điển chế
điển cố
điển giai
điển hình
điển hình hoá
điển học
điển lệ
điển nhã
điển pháp
điển phạm
điển ti
điển trai
điển tích
điển tịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:20:27