请输入您要查询的越南语单词:
单词
trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
释义
trong nhà chưa tỏ, ngoài ngõ đã tường
当局者迷 <'当局者迷, 旁观者清', 当局者指下棋的人, 旁观者指看棋的人。比喻当事人往往因为对利害得失的考虑太多, 认识不全面, 反而不及旁观的人看得清楚。>
随便看
lớn mà vô dụng
lớn mạnh
lớn mạnh vượt bậc
lớn người
lớn người to cái ngã
lớn nhất
lớn nhỏ
lớn nhỏ lẫn lộn
lớn thuyền lớn sóng
lớn tiếng
lớn tiếng doạ người
lớn tiếng khen hay
lớn tiếng kêu gọi
lớn tuổi
lớn tướng
lớn vóc
lớn đầu
lớp
lớp bên ngoài
lớp băng
lớp bọc
lớp bọc ngoài
lớp bụi ngoài
lớp bụi phủ
lớp chồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 11:57:23