请输入您要查询的越南语单词:
单词
véo von
释义
véo von
戛然 <象声词, 多形容嘹亮的鸟声。>
tiếng chim hót véo von.
戛然长鸣。
呖 <象声词, 形容鸟类清脆的叫声。>
chim oanh hót véo von.
莺声呖。
泠泠; 泠然 <形容声音清越。>
清脆 <(声音)清楚悦耳。>
tiếng chim hót véo von.
清脆的鸟语声。
清越 <(声音)清脆悠扬。>
tiếng hát véo von.
清越的歌声。
婉转 <(歌声、鸟声等) 抑扬动听。>
随便看
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
chơi trốn tìm
chơi trổ trời
chơi trội
chơi tửu lệnh
chơi vơi
chơi với
chơi với chó, chó liếm mặt
chơi với lửa có ngày chết cháy
chơi xuân
chơi xúc xắc
chơi xấu
chơi xỏ
chơi xỏ lá
chơi ác
chơi ác mắt ó
chơi đoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:00:38