请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái phách
释义
cái phách
板 <演奏民族音乐或戏曲时用来打拍子的乐器。>
简板 <打击乐器, 用两片一尺多长的木板或竹板制成。用作戏曲或道情的伴奏。>
檀板 <拍板, 多用檀木制成。>
随便看
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
ở truồng
ở trước mặt
ở trần
ở trọ
ở tù
ở tại
ở tập trung
ở vào
ở vào tình cảnh khó khăn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:32:57