请输入您要查询的越南语单词:
单词
Libreville
释义
Libreville
利伯维尔 <加蓬的首都和第一大城市, 位于该国西北部, 几内亚湾沿岸。建于1843年, 当时是法国的贸易站, 自从获得自由的奴隶在这里定居后, 被称作利伯维尔(1848年)。>
随便看
có làm thì mới có ăn, không dưng ai dễ đem phần đến cho
có lãi
có lòng
có lòng nhớ tới
có lúc
có lý
có lý có lẽ
có lắm người
có lẻ
có lẽ
có lẽ có
có lẽ là
có lỗi
có lỗi với
có lộc ăn
có lớp lang
có lời
có lợi
có lợi cho cả đôi bên
có lợi nhất
có lợi thế
có lửa mới có khói
có mang
có màu sắc
có máu mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 6:08:55