请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật ruột khoang
释义
động vật ruột khoang
腔肠动物 <无脊椎动物的一门, 体壁由内外两胚层构成, 两层之间为胶质, 身体中间有一个空腔, 既是消化器官, 又是体腔。体形有两种, 一为钟形或伞形, 如水母, 一为圆筒形, 如水螅和珊瑚。多生活在海洋 中。>
随便看
thông tàu thuyền
thông tín
thông tính
thông tín viên
thông tư
thông tấn
thông tấn xã
thông tệ
thông tỏ ngõ ngàng
thông tục
thông với
thông xe
thông xưa hiểu nay
thông xưng
thông điện
thông điệp
thông đuôi ngựa
thông đường
thông đạt
thông đạt thoát tục
thông đồng
thông đồng bịa đặt lời cung
thông đồng làm bậy
thông đồng với nước ngoài
thông đồng với địch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 0:36:06