请输入您要查询的越南语单词:
单词
động vật ruột khoang
释义
động vật ruột khoang
腔肠动物 <无脊椎动物的一门, 体壁由内外两胚层构成, 两层之间为胶质, 身体中间有一个空腔, 既是消化器官, 又是体腔。体形有两种, 一为钟形或伞形, 如水母, 一为圆筒形, 如水螅和珊瑚。多生活在海洋 中。>
随便看
mất dạng
mất dấu vết
mất giá
mất giọng
mất giống
mất gốc
mất hi vọng
mất hiệu lực
mất hiệu quả
mất hút
mất hướng
mất hẳn
mất hết
mất hết của cải
mất hết danh dự
mất hết hi vọng
mất hết tính người
mất hồn
mất hồn mất mật
mất hồn mất vía
mất hứng
mất khí tiết
mất không
mất kinh
mất lòng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 5:51:02