请输入您要查询的越南语单词:
单词
hoa thơm cỏ lạ
释义
hoa thơm cỏ lạ
群芳 <各种美丽芳香的花草。>
hoa thơm cỏ lạ đua sắc.
群芳竞艳。
香花 <有香味的花, 比喻对人民有益的言论或作品。>
随便看
hiếu liêm
hiếu nữ
hiếu phục
hiếu sinh
hiếu sắc
hiếu sự
hiếu thuận
hiếu thảo
hiếu thắng
hiếu tâm
hiếu tử
hiếu đạo
hiếu đễ
hiếu động
hiềm
hiềm khích
hiềm khích cũ
hiềm kỵ
hiềm nghi
hiềm oán
hiềm thù
hiền
hiền dịu
hiền hoà
hiền huynh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 13:15:50