请输入您要查询的越南语单词:
单词
đột kích
释义
đột kích
突击 <集中兵力向敌人防御阵地猛烈而急速地攻击。>
冲打 <冲锋攻打。>
冲锋 <进攻的部队向敌人迅猛前进, 用冲锋枪、手榴弹、刺刀等和敌人进行战斗。也叫冲击。>
窜犯 <(股匪或小股的敌人)进犯。>
抵近攻击 <攻击的一个阶段, 在这个阶段中, 攻击者向前运动, 以近战方法试图消除敌人抵抗并且控制该目标。>
袭击; 袭 <军事上指出其不意地打击。>
随便看
huỷ bỏ hôn ước
huỷ bỏ hẹn ước
huỷ bỏ phong toả
huỷ của
huỷ diệt
huỷ hoại
huỷ hoại dung nhan
huỷ hoại nhan sắc
huỷ hôn
huỷ liệt
huỷ lệnh giới nghiêm
huỷ phá
huỷ tính
hy hữu
Hy Lạp
hy-péc-bôn
hy sinh
hy sinh cho tổ quốc
hy sinh oanh liệt
hy sinh thân mình
hy sinh tính mạng
hy sinh vì chính nghĩa
hy sinh vì công lý
hy sinh vì lý tưởng
hy sinh vì nghĩa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 12:43:02