请输入您要查询的越南语单词:
单词
lao nhao
释义
lao nhao
哜哜嘈嘈 <象声词, 形容说话声音又急又乱。>
tiếng nói lao nhao trong nhà, không biết bọn họ đang nói cái gì.
屋里面哜哜嘈嘈, 不知他们在说些什么。 骚然。
书
鮁 <鮁鮁:鱼跳跃的样子。>
随便看
thiếu tự trọng
thiếu uý
thiếu vị
thiếu ăn thiếu mặc
thiếu đôn đốc kiểm tra
thiếu đạo đức
thiềm
thiềm cung
thiềm quang
thiềm thừ
thiềm tô
thiền
thiền cơ
thiền gia
thiền học
thiền liền
thiền lâm
thiền môn
thiền ngoài miệng
thiền phòng
thiền quyên
thiền sư
thiền thuế
thiền trượng
thiền tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:52:22