请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 lao nhao
释义 lao nhao
 哜哜嘈嘈 <象声词, 形容说话声音又急又乱。>
 tiếng nói lao nhao trong nhà, không biết bọn họ đang nói cái gì.
 屋里面哜哜嘈嘈, 不知他们在说些什么。 骚然。
 鮁 <鮁鮁:鱼跳跃的样子。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:52:22