请输入您要查询的越南语单词:
单词
truyền vào
释义
truyền vào
介绍 <引进; 带入(新的人或事物)。>
sau Cách Mạng Tháng Mười, chủ nghĩa Mác-Lênin được truyền vào Trung Quốc một cách có hệ thống.
十月革命后, 马克思列宁主义系统地介绍到中国来了。 输入 <科学技术上指能量、信号等进入某种机构或装置。>
随便看
vườn trà
vườn trái cây
vườn trường
vườn trẻ
vườn trồng rau
vườn trồng trọt
vườn tược
vườn địa đàng
vườn ươm
vườn ương
vược
vượn
vượn dài tay
vượng
vượn gô-ri-la
vượn người
vượn tay dài
vượn và khỉ
vượn đội mũ người
vượt
vượt biên
vượt biên chế
vượt bậc
vượt chướng ngại vật
vượt cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 12:11:10