请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi nước
释义
vòi nước
龙头 <自来水管的放水活门, 有旋转装置可以打开或关上。龙头也可以用在其他液体溶器上。>
水龙头 <自来水管上的开关。>
随便看
đồng ý
đồng ý bề ngoài
đồng ý làm
đồng đen
đồng điếu
đồng điền
đồng điệu
đồng đô-la Mỹ
đồng đúc
đồng đạo
đồng đảng
đồng đảng vây cánh
đồng đẳng
đồng đều
đồng đỏ
đồng đỏ lá
đồng đội
đồng ấu
đồ ngắt điện
đồ ngọc
đồ ngọt
đồ ngốc
đồ ngớ ngẩn
đồ ngủ
đồ nhen lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 10:44:35