请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi nước
释义
vòi nước
龙头 <自来水管的放水活门, 有旋转装置可以打开或关上。龙头也可以用在其他液体溶器上。>
水龙头 <自来水管上的开关。>
随便看
họ Bồ
họ Bổng
họ Bộ
họ Bộc
học
họ Cam
họ Can
họ Cang
họ Canh
họ Cao
học bài
học báo
học bù
học bạ
học bổng
học bổ túc
nén bạc
nén chịu
nén giận
nén không khí
nén lòng
nén lại
nén được
nén ẩm
néo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 7:41:31