请输入您要查询的越南语单词:
单词
vòi xịt
释义
vòi xịt
喷嘴; 喷嘴儿 <喷射流体物质用的零件, 一般呈管状, 出口的一端管孔较小。>
随便看
đàn tranh
đàn triều tiên
đàn truỵ
đàn tràng
đàn trúc
đàn tì bà
đàn tính
đàn tế
đàn tứ
đàn từ
đàn tỳ bà
đàn vi-ô-lông
đàn vi-ô-lông-xen
đàn việt
đàn ác-cooc-đê-ông
đàn áp
đàn áp bọn phản cách mạng
đàn ông
đàn điện
đàn điện tử
đàn đon-bô-ra
đàn đúm
đàn đầu ngựa
đàn địch
đàn đứt dây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 17:16:21