请输入您要查询的越南语单词:
单词
điện trở nhiệt
释义
điện trở nhiệt
热敏电阻 <利用半导体的热敏性制成的电阻。用在电讯和自动机械的控制系统中, 又用来制造温度计。>
随便看
nào đâu
nào đó
Nà Rang
này
này nọ
ná
nác
nách
nách lá
nách áo
nái
nái sề
nám
nán
náng
nánh
nán lại
ná ná
náo
náo kịch
náo loạn
náo nhiệt
náo nức
náo động
nát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 2:57:48