请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu tư
释义
đầu tư
投资 <把资金投入企业。>
đầu tư 1. 000. 000 đồng
投资一百万元
quyết định đầu tư vào xây dựng nhà máy
决定投资建厂
随便看
kiêm cố
kiêm giảng
kiêm lý
kiêm nhiệm
kiêm quản
kiêm toàn
kiên
kiên chí
kiên cường
kiên cường bình tĩnh
kiên cường bất khuất
kiên cường có sức mạnh
kiên cường ngay thẳng
kiêng
kiên gan
kiêng cữ
kiêng dè
kiêng khem
kiêng kỵ
kiêng nể
kiêng ăn
kiên nghị
kiên nhẫn
kiên quyết thi hành
kiên quyết thực hiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/8 20:55:46