请输入您要查询的越南语单词:
单词
góc lệch địa bàn
释义
góc lệch địa bàn
磁偏角 <磁针和当地的地理子午线所成的角。地球磁场的南北极和地理上的南北极不吻合, 所以有磁偏角。>
随便看
hương tục
hương vòng
hương vị
hương xã
hương án
hương đoàn
hương ước
hương ẩm
hươu
hươu bào
hươu cao cổ
hươu sao
hươu vượn
hươu đa-ma
hư ảo
hước
hướng
hướng bay
hướng chiều
hướng chạy
hướng chảy
hướng chẩy
hướng dương
hướng dẫn
hướng dẫn du lịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:46:36