请输入您要查询的越南语单词:
单词
đun
释义
đun
烧 <加热或接触某些化学药品、放射性物质等使物体起变化。>
đun nước.
烧水。
đun than.
烧炭。
随便看
lâm trận mới mài gươm
lâm tuyền
lâm uyển
lâm viên
lâm vào
lâm vào tình thế nguy hiểm
Lâm Đồng
lân
lân bang
lân cận
lâng láo
lâng lâng
lân la
lân quang
lân tinh
lân ái
lân đỏ
lâu
lâu bền
lâu các
lâu dài
lâu dài như trời đất
lâu la
lâu lâu
lâu lắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 17:07:33