请输入您要查询的越南语单词:
单词
ưu điểm
释义
ưu điểm
长处 <某方面的特长; 优点。>
优点 <好处; 长处(跟'缺点'相对)。>
瑜 <玉的光彩, 比喻优点。>
ưu điểm là chính, khuyết điểm là phụ (tỳ vết không che được ánh ngọc. )
瑕不掩瑜
có khuyết điểm, cũng có ưu điểm; ưu khuyết đều có.
瑕瑜互见
特长 <特别擅长的技能或特有的工作经验。>
随便看
khoẻ mạnh hoạt bát
khoẻ mạnh kháu khỉnh
khoẻ mạnh yên vui
khoẻ như vâm
khoẻ đẹp
khu
khua
khua chuông gõ mỏ
khua chân múa tay
khua cửa
khua môi múa mép
khua trống gõ mõ
khua động
khu buôn bán
khu bờ sông
khu công nghiệp
khu công nhân
khu cấm
khu cấm quân sự
khu du kích
khu dân cư
khu dân tộc tự trị
khu giải phóng
khu hoạch
khu hành chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/29 23:00:53