请输入您要查询的越南语单词:
单词
ưu điểm
释义
ưu điểm
长处 <某方面的特长; 优点。>
优点 <好处; 长处(跟'缺点'相对)。>
瑜 <玉的光彩, 比喻优点。>
ưu điểm là chính, khuyết điểm là phụ (tỳ vết không che được ánh ngọc. )
瑕不掩瑜
có khuyết điểm, cũng có ưu điểm; ưu khuyết đều có.
瑕瑜互见
特长 <特别擅长的技能或特有的工作经验。>
随便看
hoàng đạo 12 cung
hoàng đảm
hoàng đế
hoàng đồng
hoàng đới
hoành
hoà nhau
Hoành Bồ
hoành cách mô
hoành hành
hoành hành ngang ngược
hoành kết tràng
hoành lưu
hoành lệ
hoành phi
Hoành Sơn
hoành thánh
Hoành Tân
hoà nhã
hoà nhã dễ gần
hoàn hôn
hoành đại
hoành đạt
hoành đồ
hoành độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:07:51