请输入您要查询的越南语单词:
单词
ướt đầm dề
释义
ướt đầm dề
湿漉漉 <(湿漉漉的)形容物体潮湿的样子。也作湿渌渌。>
随便看
nguyên nhân phát bệnh
nguyên nhân sinh bệnh
nguyên nhân trực tiếp
nguyên nhân và kết quả
nguyên nhân đầu tiên
nguyên phối
nguyên quán
nguyên sinh trùng
nguyên suý
nguyên sâm
nguyên sơ
nguyên thuỷ
nguyên thể
nguyên thủ
nguyên tiêu
nguyên trạng
nguyên tác
nguyên tính
nguyên tắc chỉ đạo
nguyên tắc tập trung dân chủ
nguyên tịch
nguyên tố Anh-xtanh
nguyên tố Ba-ri
nguyên tố dinh dưỡng
nguyên tố hon-mi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:58:03