请输入您要查询的越南语单词:
单词
máng xối
释义
máng xối
水落管; 雨水管 <把檐沟里的水引到地面的竖管, 多用铁皮等制成。>
檐沟; 水落 <屋檐下面横向的槽形排水沟, 多用白铁皮制成, 作用是承接屋面的雨水, 然后由竖管引到地面。有的地区叫水落。>
天沟 <屋面和屋面连接处或屋面和高墙连接处的排水沟。>
书
承溜 <檐沟。>
随便看
lấy vải thưa che mắt Thánh
lấy vần
lấy về
lấy vợ
lấy vợ kế
lấy xôi làng cho ăn mày
lấy xưa dùng nay
lấy xưa phục vụ nay
lấy ánh sáng
lấy ít địch nhiều
lấy đi
lấy đá núi khác về mài dao ta
lấy được
lấy đề tài
lấy độc trị độc
lấy độ ấm
lấy ơn báo oán
lầm
lầm bầm
lầm dầm
lầm lì
lầm lì khó hiểu
lầm lạc
lầm lầm
lầm lẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 11:33:27