请输入您要查询的越南语单词:
单词
ải
释义
ải
隘 <险要的地方。>
沤, 腐熟 <不易分解的有机物(如粪尿、秸秆、落叶、杂草)经过微生物的发酵分解, 产生有效肥分, 同时也形成腐殖质。> (
để nát
,
mục
)。
随便看
mọi việc đều thuận lợi
mọi vấn đề
mọi vật
mọi xó xỉnh
mọi âm thanh
mọi ý
mọn
mọng
mọng mọng
mọp mẹp
mọt
mọt già
mọt gạo
mọt sách
mỏ
mỏ bạc
mỏ chim
mỏ cày
mỏ cặp
mỏ diều hâu
mỏ dầu
mỏ giàu
mỏ hàn
mỏ hàn cắt
mỏ hàn hơi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:58:02