请输入您要查询的越南语单词:
单词
trước nay
释义
trước nay
地根儿 <根本; 从来(多用于否定)。>
trước nay tôi chưa quen anh ấy.
我地根儿不认识他。
以来 < 表示从过去某时直到现在的一段时期。>
随便看
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
đề cập
đề cập tới
đề cập đến
đề cử
đề danh
đề giá
đề huề
đề hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 12:54:37