请输入您要查询的越南语单词:
单词
dị ứng
释义
dị ứng
副作用 <随着主要作用而附带发生的不好的作用。>
过敏 <有机体对某些药物或外界刺激的感受性不正常地增高的现象。>
dị ứng thuốc
药物过敏。
随便看
bệnh do độ cao
bệnh dương mao đinh
bệnh dịch
bệnh dịch gia súc
bệnh dịch hạch
bệnh dịch trâu bò
bệnh dịch tả
bệnh dịch vào mùa xuân
bệnh dịch vào mùa đông
bệnh ecpet
bệnh ghen
bệnh ghẻ
bệnh ghẻ cóc
bệnh ghẻ lở
bệnh giang mai
bệnh giun chỉ
bệnh giun móc
bệnh giáo điều
bệnh giấy tờ
bệnh glô-côm
bệnh gà toi
bệnh gù
bệnh hay lây
bệnh hay quên
nay Tần mai Sở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 3:23:47