请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu thai kiếp khác
释义
đầu thai kiếp khác
超生 <佛教用语, 指人死后灵魂投生为人。>
转生 ; 转世<佛教认为人或动物死后, 灵魂依照因果报应而投胎, 成为另一个人或动物, 叫做转生。也说转世。>
随便看
núi dao rừng kiếm
núi dựng đứng
núi hình vòng cung
núi lở
núi lở đất nứt
núi lửa
núi lửa chết
núi lửa câm
núi lửa hoạt động
núi lửa không hoạt động
núi lửa đang hoạt động
núi lửa đã tắt
núi ngát xanh
núi non
núi non trập trùng
núi nổi tiếng
núi Phú sĩ
núi sâu
núi sông
núi Thái Sơn
núi thẳm
núi to cao
núi Trường Bạch
núi trọc
núi vách đứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 4:17:21