请输入您要查询的越南语单词:
单词
đầu trâu mặt ngựa
释义
đầu trâu mặt ngựa
魑魅 <(书>传说中指山林里能害人的妖怪。>
ma vương quỷ sứ; đồ đầu trâu mặt ngựa.
魑魅魍魉(指各种各样的坏人)。
牛头马面 <迷信传说阎王手下的两个鬼卒, 一个头像牛, 一个头像马。比喻各种反动丑恶的人。>
獐头鼠目 <獐子的头小而尖, 老鼠的眼睛小而圆, 形容相貌丑陋猥琐而神情狡猾(多指坏人)。>
随便看
nhà bỏ trống
nhà bố mẹ vợ
nhà cao cửa rộng
nhà cao nước xối
nhà cao to
nhà Chu
nhà chung
nhà chuyên môn
nhà chính
nhà chính trị
nhà chùa
nhà chỉ có bốn bức tường
nhà chọc trời
nhà chồng
nhà chồng tương lai
nhà chủ
nhà chứa
nhà chức trách
nhà chữ môn
nhà cách mạng
nhà cái
nhà có ma
nhà có tang
nhà công thương
nhà cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 1:49:57