请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây dương xuân xa
释义
cây dương xuân xa
阳春砂 <多年生草本植物, 叶子条状披针形, 花白色, 蒴果椭圆形, 种子棕红色或暗褐色。种子入中药, 叫砂仁。产于广东、广西等地。>
随便看
thô lược
thô lậu
thô lỗ
thôn
thôn dã
thông
thông biết
thông báo
thông báo mời
thông báo tin buồn
thông báo tin tức
thông báo tuyển dụng
thông báo tuyển người
thông bảo
thông bệnh
thông chí
thông cung
thông cáo
thông cáo báo chí
thông cáo chung
thông cảm
thông cảng
thông dâm
thông dịch
thông dịch viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 16:32:32