请输入您要查询的越南语单词:
单词
đáng nghi
释义
đáng nghi
可疑 <值得怀疑。>
涉嫌 <有跟某件事情有关的嫌疑。>
疑义 <可以怀疑的道理; 可疑之点。>
随便看
West Virginia
Whitehall
white paper
Willemstad
Wilmington
Windhoek
Wisconsin
wow
wushu
Wyoming
X
xa
xa chạy cao bay
xa cách
xa cách lâu
xa cách đôi nơi
xa giá
xa-giơ-pham
xa gần
xa hoa
xa hoa dâm dật
xa hoa dâm đãng
xa hoa lãng phí
xa hoa truỵ lạc
xa hoa đồi truỵ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:49