请输入您要查询的越南语单词:
单词
ác mỏ
释义
ác mỏ
动
vẹt
;
người cay nghiệt
. 鹦鹉 <鸟, 头部圆, 上嘴大, 呈钩状, 下嘴短小, 羽毛美丽, 有白、赤、黄、绿等色。生活在热带树林里, 吃果实。能模仿人说话的声音。通称鹦哥。>
Còn gọi là "
ác mó
"
随便看
cờ hiệu
cờ hoà
cờ hoà bình
cờ hàng
cờ hùm
cời
cời lửa
cờ im trống lặng
cờ khởi nghĩa
cờ kim mộc
cờ kép
cờ lau
cờ-lê
cờ-lê tuýp
cờ-lê ống
cờ lông công
cờ lệnh
cờ lớn
cờ màu
cờ người
cờ ngựa
cờ nhảy
cờ năm quân
cờ nước
cờ phan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:17:41