请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẻm mép
释义
bẻm mép
多嘴 <不该说而说。>
快嘴 <指不加考虑, 有话就说或好传闲话的人。>
卖嘴 <用说话来显示自己本领高或心肠好。>
饶舌 <唠叨; 多嘴。>
随便看
củ sát
củ sắn
củ tam thất
củ tỏi
củ từ
củ đại hoàng
củ đậu
củ đậu phụng
củ địa liền
củ ấu
cứ
cứa
cứ... là...
cứng
cứng chắc
cứng chọi với cứng
cứng cáp
cứng cát
cứng còng
cứng cỏi
cứng cổ
cứng cứng
cứng họng
cứng lưỡi
cứng lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 4:35:21