请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ quan hành chính
释义
cơ quan hành chính
官府 <旧时称行政机关, 特指地方上的。>
行署; 行政公署 <中国解放前革命根据地和解放初期部分地区设立的地方政权机关, 如苏南行政公署。简称行署。>
政权 <指政权机关。>
随便看
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
hành băm
hành chính
hành chính pháp
hành chính sự nghiệp
hành chính thôn ấp
hành chính tổng hợp
hành cung
hành củ
hành dinh
hành giáo
hành giả
hành giống
hành hung
hành hình
hành hương
hành hạ
hành hạ đến chết
hành khách
hành khúc
hành khất
hành kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:16:46