请输入您要查询的越南语单词:
单词
trục toạ độ
释义
trục toạ độ
坐标轴 <用来定义一个坐标系的一组直线或一组曲线; 位于坐标轴上的点的位置由一个坐标值所唯一确定, 而其他的坐标轴上的点的位置由一个坐标值所唯一确定, 而其他的坐标在此轴上的值是零。>
随便看
người vạn năng
người về
người về thứ hai
người vụng về
người xem
người xoàng xĩnh
người xuất bản
người xuất gia
người xuất sắc
người xông xáo
người xúi quẩy
người xưa
người xưa chưa từng làm
người Xư-gan
người xướng lễ
người xảo quyệt
người xảo trá
người yêu
người yêu lý tưởng
người Ét-xki-mô
người áp tải
người ân
người âu
người ít học
người ít không đánh lại đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/27 5:03:56