请输入您要查询的越南语单词:
单词
trứng chồng lên nhau
释义
trứng chồng lên nhau
累卵 <一层层堆起来的蛋, 比喻局势极不稳定, 随时可能垮台。>
随便看
sức tàn lực kiệt
sức xoắn
sức yếu phải lo trước
sứ cách điện
sức ép
sức ép bên
sức ép lên
sức ì
sức ăn
sức đẩy
sức ỳ
sứ giả
sứ giả hoà bình
sứ men xanh
sứ mạng
sứ mệnh
sứ quân tử
sứt
sứt chỉ
sứ thần
sứt môi
sứt mẻ
sứt sẹo
sứ đồ
sừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 19:55:43