请输入您要查询的越南语单词:
单词
tội gốc
释义
tội gốc
原罪 <基督教指人类始祖亚当和夏娃在伊甸园偷吃了上帝禁吃的智慧之果而犯下的罪。传给后世子孙, 成为一切罪恶和灾祸的根源。>
随便看
lui lại
lui nhường
lui quân
lui ra
lui tránh
lui tới
lui tới luôn
lui về ở ẩn
lu loa
lum khum
lu mờ
lung
lung lao
lung lay
lung lay sắp đổ
lung linh
lung lạc
lung tung
lung tung beng
lung tung lẫn lộn
lu nước
Lusaka
Lu-tê-xi
Lu-xa-ca
Luxembourg
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:17:15