请输入您要查询的越南语单词:
单词
tội lỗi chồng chất
释义
tội lỗi chồng chất
罄竹难书 <竹指竹筒, 古人用来写字的东西, 把竹子用完了都写不完, 比喻事实(多指罪恶)很多, 难以说完。>
随便看
rờn rờn
rờn rợn
rờ-sẹc
rở
rởm đời
rởn
rỡ
rỡ ràng
rỡ rỡ
rợ
rợn rợn
rợp
rục
rục rịch
rụng
rụng lông
rụng tóc
rụng xuống
rụt
rụt cổ
rụt rè
rụt tay lại
rụt đầu rụt cổ
rủ
rủa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:27:11