请输入您要查询的越南语单词:
单词
tội lỗi chồng chất
释义
tội lỗi chồng chất
罄竹难书 <竹指竹筒, 古人用来写字的东西, 把竹子用完了都写不完, 比喻事实(多指罪恶)很多, 难以说完。>
随便看
lợn rừng
lợn sề
lợn sống
lợn sữa
lợn thịt
lợn trung
lợn voi
lợn ú
lợn đất
lợn ỉ
lợp
lợt
lợt lạt
lụa
lụa hoa
lụa Hàng Châu
lụa hồng
lụa là
lụa là gấm vóc
lụa lèo
lụa màu
lụa màu trắng xanh
lụa mịn
lụa mỏng
lụa mộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 12:16:55