请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật kỷ niệm
释义
vật kỷ niệm
表记 <作为纪念品或信物而赠送给人的东西。>
纪念 <用来表示纪念的(物品)。>
纪念品; 记念 <表示纪念的物品。>
随便看
xét rõ
xét thấy
xét thời cơ
xét tội
xét xử
xét xử công khai
xét đoán
xét đến
xét đến cùng
xét định
xê
xê dịch
xê-lô-phan
xên
xênh xang
xê-non
xên sòng
Xê-nê-gan
xên đi
xê ra
xê-ri
xê-tôn
xêu
Xê-un
xê xang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 11:03:17