请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật lực
释义
vật lực
物力 < 可供使用的物资。>
quý trọng nhân lực vật lực, tránh lạm dụng và lãng phí.
爱惜人力物力, 避免滥用和浪费。
随便看
úa vàng
ú a ú ớ
úc lý
ú hụ
úi
úi chao
úi chà
úi úi
úm
úm ấp
ún
úng
úng lụt
úng ngập
úng nước
úng thuỷ
úng tắc
úng tế
ú nụ
úp
úp chụp
úp giá
úp mở
úp thúp
úp xụp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 12:05:31