请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật ngã
释义
vật ngã
撂跤 <体育运动项目之一, 两人相抱运用力气和技巧, 以摔倒对方为胜。>
扑跌 <武术中的相扑或摔交。>
随便看
khế
khếch đại
khế hợp
khế hữu
khế khoán
khế nghị
khế phụ
khế thư
khế tử
khế văn
khế đất
khế ước
khế ước lưu
khế ước mua bán nhà
khế ước thuê mướn
khế ước đoạn mại
khế ước đỏ
khề khà
khều
khểnh
khệnh khạng
khệ nệ
khỉ
khỉ khô
khỉ khọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 9:12:58